N1Động từ nhóm 1
侵す
おかす
Nghĩa
- 1.xâm lược
- 2.đột kích
- 3.vi phạm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to invade, to raid, to violate (airspace, etc.)
- Tiếng Việt
- xâm lược, đột kích, vi phạm
- 日本語
- 侵害する, 襲う, 違反する
- 한국어
- 침범하다, 습격하다, 침해하다
- 中文
- 侵犯, 袭击, 违反
- Bahasa Indonesia
- menyerang
- ภาษาไทย
- บุกรุก
- Español
- invadir
- Français
- envahir
- Deutsch
- einfallen
- Português
- invadir
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.