N1Danh từ
誓って
ちかって
Nghĩa
- 1.chắc chắn
- 2.theo lời tôi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- surely, upon my word, by Jove
- Tiếng Việt
- chắc chắn, theo lời tôi
- 日本語
- 確かに, 私の言葉で
- 한국어
- 확실히, 내 말로
- 中文
- 诚然, 凭我的话
- Bahasa Indonesia
- tentu saja
- ภาษาไทย
- แน่นอน
- Español
- por supuesto
- Français
- sûrement
- Deutsch
- sicherlich
- Português
- certamente
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.