N1Động từ nhóm 2
蓄える
たくわえる
Nghĩa
- 1.lưu trữ
- 2.tiết kiệm
- 3.dự trữ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to store, to save up, to stock up on
- Tiếng Việt
- lưu trữ, tiết kiệm, dự trữ
- 日本語
- 蓄える, 貯蔵する, ためる
- 한국어
- 저장하다, 저축하다, 비축하다
- 中文
- 储存, 储蓄, 贮存
- Bahasa Indonesia
- menyimpan, menghemat
- ภาษาไทย
- จัดเก็บ, ออม
- Español
- almacenar, ahorrar
- Français
- stocker, économiser
- Deutsch
- lagern, sparen
- Português
- armazenar, economizar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.