N1Danh từ
お腹
おなか
Nghĩa
- 1.bụng
- 2.ổ bụng
- 3.dạ dày
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- belly, abdomen, stomach
- Tiếng Việt
- bụng, ổ bụng, dạ dày
- 日本語
- お腹, 腹部, 胃
- 한국어
- 배, 복부, 위
- 中文
- 肚子, 腹部, 胃
- Bahasa Indonesia
- perut
- ภาษาไทย
- ท้อง
- Español
- barriga
- Français
- ventre
- Deutsch
- Bauch
- Português
- barriga
Kanji được dùng
Câu ví dụ
お腹が痛くて、気持ちが悪いです。
Tôi bị đau bụng và cảm thấy buồn nôn.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.