Từ vựng
N1Danh từ

忙しげ

せわしげ

Nghĩa

  • 1.trông bận rộn
  • 2.xuất hiện bận rộn
  • 3.trông không yên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
looking busy, appearing busy, looking restless
Tiếng Việt
trông bận rộn, xuất hiện bận rộn, trông không yên
日本語
忙しげ, 忙しそう, 落ち着きがない
한국어
바쁜 것처럼 보이다, 바쁜 듯, 안절부절 못하는 듯
中文
看起来忙, 显得忙碌, 看起来焦虑
Bahasa Indonesia
terlihat sibuk, nampak sibuk, nampak gelisah
ภาษาไทย
ดูยุ่ง, เหมือนยุ่ง, เหมือนกระสับกระส่าย
Español
aparentar estar ocupado, parecer ocupado, parecer inquieto
Français
avoir l'air occupé, sembler occupé, avoir l'air agité
Deutsch
aussehen beschäftigt, wirken beschäftigt, unruhig wirken
Português
parecer ocupado, parecer ocupado, parecer inquieto

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.