Từ vựng
N1Tính từ i

忙しい

いそがしい

Nghĩa

  • 1.bận
  • 2.chiếm dụng
  • 3.hối hả

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
busy, occupied, hectic
Tiếng Việt
bận, chiếm dụng, hối hả
日本語
忙しい, 忙しい, 慌ただしい
한국어
바쁜, 차지하는, 황급한
中文
忙碌, 繁忙, 忙
Bahasa Indonesia
sibuk, terisi, hectic
ภาษาไทย
ยุ่ง, ติดขัด, วุ่นวาย
Español
ocupado, ocupado, hectico
Français
occupé, occupé, hectique
Deutsch
beschäftigt, besetzt, hektisch
Português
ocioso, ocupado, agitado

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 母親は相変わらず忙しいが、彼女を家族の一員として迎え入れる喜びは、言葉にならなかった

    Mẹ cô, dù bận rộn như mọi khi, nhưng không thể diễn tả được niềm vui khi đón cô vào gia đình.

  • 彼は忙しい生活で疲れている。

    Anh ấy cảm thấy mệt mỏi vì cuộc sống bận rộn.

  • 看護師の佐藤さんは朝から病院で忙しい。

    Y tá Sato đã bận rộn tại bệnh viện từ sáng.

  • 忙しいですが、充実しています。

    Bận rộn nhưng đầy đủ.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.