Từ vựng
N1Danh từ

嗅ぎ茶

かぎちゃ

Nghĩa

  • 1.nếm trà
  • 2.uống trà thử

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
tea tasting, tea-tasting
Tiếng Việt
nếm trà, uống trà thử
日本語
嗅ぎ茶, ティーテイスティング
한국어
차 맛보기, 차 시음
中文
嗅茶, 品茶
Bahasa Indonesia
mencicipi teh
ภาษาไทย
การชิมชา
Español
cata de té
Français
dégustation de thé
Deutsch
Teeverkostung
Português
degustação de chá

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.