Từ vựng
N1Động từ nhóm 1

匂わす

におわす

Nghĩa

  • 1.tỏa ra (mùi, hương, mùi hương)
  • 2.có mùi của
  • 3.xông (phòng, v.v.)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to give off (a smell, scent, aroma), to smell of, to perfume (a room, etc.)
Tiếng Việt
tỏa ra (mùi, hương, mùi hương), có mùi của, xông (phòng, v.v.)
日本語
(臭い・香り・香気を)放つ, の香りがする, (部屋などを)香らせる
한국어
(냄새, 향기, 아로마)를 발산하다, ~의 향기가 나다, 방 등을 향기롭게 하다
中文
散发(气味、香气、香料), 带有...的气味, 给房间等放香
Bahasa Indonesia
mengeluarkan bau
ภาษาไทย
ส่งกลิ่นหอม
Español
desprender olor
Français
déployer un parfum
Deutsch
ausströmen
Português
liberar cheiro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.