Từ vựng
N1Tính từ i

捗々しい

はかばかしい

Nghĩa

  • 1.nhanh chóng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
quick, rapid, swift
Tiếng Việt
nhanh chóng
日本語
迅速
한국어
빠른
中文
迅速
Bahasa Indonesia
cepat
ภาษาไทย
รวดเร็ว
Español
rápido
Français
rapide
Deutsch
schnell
Português
rápido

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.