Từ vựng
N1Tính từ i

懐かしい

なつかしい

Nghĩa

  • 1.quý giá (xưa)
  • 2.kỷ niệm vui
  • 3.được yêu thích

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
dear (old), fondly remembered, beloved
Tiếng Việt
quý giá (xưa), kỷ niệm vui, được yêu thích
日本語
懐かしい(昔の), 思い出深い, 愛する
한국어
그리운(예전의), 정감이 가는, 사랑하는
中文
怀念(老旧), 怀旧, 亲爱的
Bahasa Indonesia
tercinta
ภาษาไทย
รักใคร่
Español
querido
Français
cher
Deutsch
teuer, geliebt
Português
querido

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 久しぶりに故郷の駅に降り立つと、懐かしい風景が目に飛び込んでくる。

    Khi cô ấy xuống ga của quê hương mình sau một thời gian dài, cảnh quan quen thuộc đã hiện ra trước mắt.

  • この村に懐かしい思い出がある。

    Nơi này có rất nhiều kỷ niệm thân thương.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.