N1
Hiện tượng bí ẩn
彼は事件で脅された。
Anh ấy đã bị đe doạ trong vụ việc.
彼女の腕が不思議な腫れ方をしていた。
Cánh tay của cô ấy sưng lên một cách bí ẩn.
珍しい事が続き、人々は不安に陥った。
Đọc để thành thạo tiếng Nhật
App Kanji 360 mở khoá toàn bộ bài đọc — bản dịch, audio bản ngữ cho từng câu, ghi chú giảng dạy và bài quiz — cùng kanji có thứ tự nét và ôn tập SRS.