đe dọa
On'yomi (音読み)
- キョウ
Kun'yomi (訓読み)
- おびや.かす
- おど.す
- おど.かす
Về kanji này
Kanji 「脅」 có nghĩa chính là "đe dọa" hoặc "ép buộc". Chữ này thường được sử dụng như động từ. Ví dụ, trong từ 脅迫 (きょうはく), nghĩa là "đe dọa" hoặc "ép buộc ai đó làm gì". Một từ khác, 脅威 (きょうい), có nghĩa là "mối đe dọa". Khi nói về hành động, bạn sẽ gặp từ 脅す (おどす), có nghĩa là "đe dọa" ai đó, và 脅かす (おどかす), nghĩa là "gây sợ hãi". Lưu ý rằng những từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực và thể hiện sự áp lực lên người khác.
Câu ví dụ
彼は脅しでお金を要求した。
Anh ấy yêu cầu tiền bằng cách đe dọa.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- threaten, coerce
- Tiếng Việt
- đe dọa
- 日本語
- 脅す
- 한국어
- 협박
- 中文
- 威胁
- id
- mengancam, memaksa
- th
- ขู่, บีบบังคับ
- es
- amenazar, coaccionar
- fr
- menacer, coercition
- de
- drohung, zwingen
- pt
- ameaçar, coagir
Từ ghép phổ biến
- 脅威threat, menace
- 脅迫threat, menace, coercion
- 脅すto threaten, to menace, to frighten (into doing)
- 脅しthreat, bird-scaring device (scarecrow, gun, etc.)
- 脅かすto threaten, to menace, to intimidate
- 脅かしthreat
- 脅喝threat, intimidation, menace
- 威脅threat, menace
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.