N1
Một Cuộc Trao Đổi Bí Mật
この事件の背後にはきっと拐われた子供がいる。
Đằng sau sự việc này chắc chắn có một đứa trẻ bị bắt cóc.
彼は証拠を掴むために単身で危険な場に足を運んだ
Anh ấy đã đi một mình đến hiện trường nguy hiểm để thu thập bằng chứng.
そこでは取引が行われていた
Các giao dịch đã diễn ra ở đó.
彼はそれを掌握し、すべてを抹消した
Anh ấy đã nắm quyền kiểm soát và xóa bỏ mọi thứ.
Đọc để thành thạo tiếng Nhật
App Kanji 360 mở khoá toàn bộ bài đọc — bản dịch, audio bản ngữ cho từng câu, ghi chú giảng dạy và bài quiz — cùng kanji có thứ tự nét và ôn tập SRS.