N2Tính từ i
甚だしい
はなはだしい
Nghĩa
- 1.vô cùng
- 2.cực kỳ
- 3.nghiêm trọng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- extreme, excessive, serious
- Tiếng Việt
- vô cùng, cực kỳ, nghiêm trọng
- 日本語
- ひどい, 極端な
- 한국어
- 극단적인, 과도한, 심각한
- 中文
- 极端, 过度, 严重
- Bahasa Indonesia
- ekstrem, berlebihan, serius
- ภาษาไทย
- สุดโต่ง, เกินพอ, รุนแรง
- Español
- extremo, excesivo, grave
- Français
- extrême, excessif, sérieux
- Deutsch
- extrem, übermäßig, ernst
- Português
- extremo, excessivo, sério
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.