mệt mỏi, kiệt sức
On'yomi (音読み)
- ヒ
- ビ
Kun'yomi (訓読み)
- つか.れる
- つか.らす
Về kanji này
Kanji "疲" mang ý nghĩa chính là mệt mỏi hoặc kiệt sức. Đây là một kanji thường được dùng với cả cách đọc âm ON là "ヒ" và âm Kun là "つか.れる" hay "つか.らす". Một số từ ghép phổ biến với "疲" bao gồm "疲労" (ひろう) nghĩa là sự mệt mỏi, "疲れる" (つかれる) có nghĩa là trở nên mệt mỏi, và "疲れ" (つかれ) nghĩa là tình trạng kiệt sức. Khi bạn sử dụng các từ này, hãy lưu ý rằng chúng thường được dùng để chỉ cảm giác mệt mỏi trong cả công việc và sinh hoạt hàng ngày.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
仕事で疲れて帰った。
Tôi về nhà mệt mỏi sau khi làm việc.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- tired, exhausted
- Tiếng Việt
- mệt mỏi, kiệt sức
- 日本語
- 疲れ, 疲労
- 한국어
- 피곤한, 고된
- 中文
- 疲惫, 耗尽
- id
- lelah, kelelahan
- th
- เมื่อยล้า, อ่อนแรง
- es
- cansado, agotado
- fr
- fatigué, épuisé
- de
- müde, erschöpft
- pt
- cansado, esgotado
Từ ghép phổ biến
- 疲労fatigue, exhaustion
- 疲れるto get tired, to tire
- 疲れfatigue, tiredness
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.