Từ vựng
N2Danh từ

疲れ

つかれ

Nghĩa

  • 1.cảm giác mệt mỏi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fatigue, tiredness
Tiếng Việt
cảm giác mệt mỏi
日本語
疲れ
한국어
피로
中文
疲惫
Bahasa Indonesia
kelelahan
ภาษาไทย
ความง่วงงุน
Español
cansancio
Français
fatigue
Deutsch
Müdigkeit
Português
fadiga

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • みんな疲れたけど、楽しい一日でした。

    Mọi người đều mệt, nhưng đó là một ngày vui.

  • 彼は忙しい生活で疲れている。

    Anh ấy cảm thấy mệt mỏi vì cuộc sống bận rộn.

  • 彼は疲れているので岩の上に座った

    Anh ấy ngồi trên đá vì mệt.

  • 県を超える旅は目が疲れます。

    Đi du lịch ra ngoài tỉnh làm mắt mệt mỏi.

  • 今日は疲れましたが、楽しい一日でした。

    Hôm nay tôi mệt nhưng đó là một ngày vui.

  • 日が終わる頃、田中さんは少し疲れましたが、充実した一日でした。

    Cuối ngày, anh Tanaka cảm thấy hơi mệt, nhưng đó là một ngày đầy ý nghĩa.

  • まったく、そのせいで朝から疲れちゃうよ。

    Thật sự, điều đó khiến tôi mệt từ sáng.

  • でも、全体的には良かったと思うよ。お疲れ様。

    Nhưng nhìn chung, tôi nghĩ là khá tốt. Làm tốt lắm.

  • 最近、疲れが取れなくて困っています。

    Gần đây, tôi không thể dứt khỏi sự mệt mỏi này.

  • おはようございます、少し疲れています。

    Chào buổi sáng, tôi cảm thấy hơi mệt.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.