N2Động từ nhóm 2
疲れる
つかれる
Nghĩa
- 1.mệt mỏi
- 2.cảm thấy mệt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to get tired, to tire
- Tiếng Việt
- mệt mỏi, cảm thấy mệt
- 日本語
- 疲れる
- 한국어
- 피곤하다
- 中文
- 疲れる
- Bahasa Indonesia
- menjadi lelah
- ภาษาไทย
- รู้สึกเหนื่อย
- Español
- cansarse
- Français
- se fatiguer
- Deutsch
- müde werden
- Português
- ficar cansado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.