N3Danh từ
お寺
おてら
Nghĩa
- 1.chùa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- temple
- Tiếng Việt
- chùa
- 日本語
- お寺
- 한국어
- 사원
- 中文
- 寺庙
- Bahasa Indonesia
- kuil
- ภาษาไทย
- วัด
- Español
- templo
- Français
- temple
- Deutsch
- Tempel
- Português
- templo
Kanji được dùng
Câu ví dụ
私はお寺の前に座るのを楽しみました。
Tôi đã thích ngồi trước ngôi chùa.
例えば、東京の水族館やお寺が好きだと言っていました。
Ví dụ, họ đã nói rằng họ thích bể cá và các ngôi chùa ở Tokyo.
古いお寺の庭で宝物が発見されました
Một kho báu đã được phát hiện trong vườn của ngôi đền cổ.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.