Quay lại từ điển
JLPT N212画 · 12 nétbộ thủ 酒tần suất #999Kanji Jōyō (thường dụng)

công tước, quý tộc

On'yomi (音読み)

  • ジャク
  • シャク

Kun'yomi (訓読み)

Gợi nhớ

Trong cung đình, ba miệng giới thiệu rượu quý, thể hiện sự quyền quý của các đức tước, tạo nên hình ảnh của một vị gia chủ vĩ đại.

Về kanji này

Kanji "爵" mang nghĩa chính là "công tước" hay "quý tộc", thể hiện địa vị cao trong xã hội. Kanji này thường được dùng như danh từ, không có cách đọc Kun'yomi. Một số từ ghép nổi bật có thể kể đến là "公爵" (こうしゃく), có nghĩa là "công tước"; "伯爵" (はくしゃく), tức là "hầu tước"; và "男爵" (だんしゃく), nghĩa là "khôi nguyên". Hơn nữa, "爵位" (じゃくい) chỉ danh hiệu quý tộc. Lưu ý rằng vì "爵" chủ yếu liên quan đến địa vị xã hội, nên chúng ta ít thấy từ này trong những ngữ cảnh thường ngày.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 彼は貴族の爵位を持っている。

    Anh ấy có một danh hiệu quý tộc.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
duke, peerage, nobility
Tiếng Việt
công tước, quý tộc
日本語
爵, 爵位, 貴族
한국어
공작, 귀족
中文
公爵, 贵族
id
duke, kebangsawanan
th
ดยุค, ขุนนาง
es
duque, nobleza
fr
duc, noblesse
de
Herzog, Adel
pt
duque, nobreza

Từ ghép phổ biến

  • 公爵こうしゃくduke
  • 伯爵はくしゃくcount
  • 男爵だんしゃくbaron
  • 爵位じゃくいnobility title

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.