N1Danh từ
侯爵
こうしゃく
Nghĩa
- 1.hầu tước
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- marquis, marquess
- Tiếng Việt
- hầu tước
- 日本語
- 侯爵, マルキス
- 한국어
- 후작, 마르키스
- 中文
- 侯爵, 玛尔基斯
- Bahasa Indonesia
- markis
- ภาษาไทย
- มาร์กวิส
- Español
- marqués
- Français
- marquis
- Deutsch
- Markgraf
- Português
- marquês
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.