Quay lại từ điển
JLPT N210画 · 10 nétbộ thủ 王tần suất #8379

san hô

On'yomi (音読み)

Kun'yomi (訓読み)

Gợi nhớ

Hãy tưởng tượng một viên ngọc (王) cổ xưa (古) dưới biển, nơi những rặng san hô (瑚) rực rỡ phát triển.

Về kanji này

Kanji "瑚" có nghĩa chính là "san hô". Kanji này không có cách đọc Kun'yomi, chỉ có cách đọc On'yomi là "コ". Một số từ ghép quen thuộc mà bạn có thể gặp là "珊瑚" (さんご), nghĩa là san hô, thường dùng để chỉ các loại san hô trong tự nhiên. Một từ khác là "瑚琲" (ごはい), món cà phê đặc biệt làm từ san hô, thể hiện tính sáng tạo trong ẩm thực. Lưu ý rằng kanji này không phổ biến trong đời sống hàng ngày, nhưng khi bạn học về các sinh vật biển hay văn hóa liên quan đến biển, bạn sẽ thấy nó xuất hiện.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 瑚の美しさは人々を魅了する。

    Vẻ đẹp của san hô thu hút mọi người.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
coral
Tiếng Việt
san hô
日本語
コ, こう
한국어
산호
中文
珊瑚
id
karang
th
ปะการัง
es
coral
fr
corail
de
Koralle
pt
coral

Từ ghép phổ biến

  • 珊瑚さんごcoral
  • 瑚琲ごはいcoral coffee (a coffee blend)

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.