san hô
On'yomi (音読み)
- コ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji "瑚" có nghĩa chính là "san hô". Kanji này không có cách đọc Kun'yomi, chỉ có cách đọc On'yomi là "コ". Một số từ ghép quen thuộc mà bạn có thể gặp là "珊瑚" (さんご), nghĩa là san hô, thường dùng để chỉ các loại san hô trong tự nhiên. Một từ khác là "瑚琲" (ごはい), món cà phê đặc biệt làm từ san hô, thể hiện tính sáng tạo trong ẩm thực. Lưu ý rằng kanji này không phổ biến trong đời sống hàng ngày, nhưng khi bạn học về các sinh vật biển hay văn hóa liên quan đến biển, bạn sẽ thấy nó xuất hiện.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
瑚の美しさは人々を魅了する。
Vẻ đẹp của san hô thu hút mọi người.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- coral
- Tiếng Việt
- san hô
- 日本語
- コ, こう
- 한국어
- 산호
- 中文
- 珊瑚
- id
- karang
- th
- ปะการัง
- es
- coral
- fr
- corail
- de
- Koralle
- pt
- coral
Từ ghép phổ biến
- 珊瑚coral
- 瑚琲coral coffee (a coffee blend)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.