N2Danh từ
瑚琲
ごはい
Nghĩa
- 1.cà phê san hô
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- coral coffee (a coffee blend)
- Tiếng Việt
- cà phê san hô
- 日本語
- 瑚琲
- 한국어
- 산호 커피
- 中文
- 珊瑚咖啡
- Bahasa Indonesia
- kopi koral
- ภาษาไทย
- กาแฟปะการัง
- Español
- café coral
- Français
- café corail
- Deutsch
- Korallencafé
- Português
- café coral
Kanji được dùng
瑚琲
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.