N2Danh từ
珊瑚
さんご
Nghĩa
- 1.san hô
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- coral
- Tiếng Việt
- san hô
- 日本語
- 珊瑚
- 한국어
- 산호
- 中文
- 珊瑚
- Bahasa Indonesia
- karang
- ภาษาไทย
- ปะการัง
- Español
- coral
- Français
- corail
- Deutsch
- Koralle
- Português
- coral
Kanji được dùng
珊瑚
Câu ví dụ
この珠は珊瑚礁の周辺で見つかることがある。
Những viên ngọc này đôi khi có thể được tìm thấy gần các rạn san hô.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.