Restaurant

Nỗ lực để (làm điều gì đó)

V-る/ない + ようにする

Câu này diễn tả ý định nỗ lực để thực hiện việc gì đó.

Ví dụ

  • 毎日スープを作るようにします。

    Tôi sẽ nỗ lực để nấu súp mỗi ngày.

  • 大声で話さないようにします。

    Tôi sẽ nỗ lực không nói to.

  • お客様をお待たせしないようにします。

    Tôi sẽ cố gắng không làm khách hàng phải chờ.

Kiểm tra nhanh

Tôi sẽ cố gắng nấu súp mỗi ngày.

More Restaurant grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.