Nỗ lực để (làm điều gì đó)
Câu này diễn tả ý định nỗ lực để thực hiện việc gì đó.
Ví dụ
毎日スープを作るようにします。
Tôi sẽ nỗ lực để nấu súp mỗi ngày.
大声で話さないようにします。
Tôi sẽ nỗ lực không nói to.
お客様をお待たせしないようにします。
Tôi sẽ cố gắng không làm khách hàng phải chờ.
Kiểm tra nhanh
Tôi sẽ cố gắng nấu súp mỗi ngày.