Phải (làm điều gì đó)
Câu này nhấn mạnh một nghĩa vụ phải thực hiện một hành động.
Ví dụ
時間通りに来なければならない。
Bạn phải đến đúng giờ.
お客様のご希望を聞かなければならない。
Tôi phải lắng nghe yêu cầu của khách hàng.
清潔にしなければならない。
Bạn phải giữ cho nó sạch sẽ.
Kiểm tra nhanh
Bạn phải đến đúng giờ.