Restaurant

Phải (làm điều gì đó)

V-ない + なければならない

Câu này nhấn mạnh một nghĩa vụ phải thực hiện một hành động.

Ví dụ

  • 時間通りに来なければならない。

    Bạn phải đến đúng giờ.

  • お客様のご希望を聞かなければならない。

    Tôi phải lắng nghe yêu cầu của khách hàng.

  • 清潔にしなければならない。

    Bạn phải giữ cho nó sạch sẽ.

Kiểm tra nhanh

Bạn phải đến đúng giờ.

More Restaurant grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.