Có thể (làm điều gì đó) một cách kính trọng
Cấu trúc này diễn tả khả năng làm điều gì đó một cách kính trọng.
Ví dụ
お待ちいただけますか。
Bạn có thể chờ một chút không?
こちらのお席に座れます。
Bạn có thể ngồi ở chỗ này.
変わった料理が作れます。
Tôi có thể chuẩn bị một món ăn độc đáo.
Kiểm tra nhanh
Bạn có thể ngồi vào ghế này.