Restaurant

Có thể (làm điều gì đó) một cách kính trọng

V-(ら)れます(尊敬)

Cấu trúc này diễn tả khả năng làm điều gì đó một cách kính trọng.

Ví dụ

  • お待ちいただけますか。

    Bạn có thể chờ một chút không?

  • こちらのお席に座れます。

    Bạn có thể ngồi ở chỗ này.

  • 変わった料理が作れます。

    Tôi có thể chuẩn bị một món ăn độc đáo.

Kiểm tra nhanh

Bạn có thể ngồi vào ghế này.

More Restaurant grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.