Tôi đang (thực hiện)
Cụm từ này biểu thị một hành động đang diễn ra một cách khiêm tốn.
Ví dụ
お料理をお待ちしております。
Chúng tôi đang chờ đơn đặt hàng của bạn.
準備をしております。
Chúng tôi đang chuẩn bị.
お客様をお迎えしております。
Chúng tôi đang chào đón khách hàng.
Kiểm tra nhanh
Chúng tôi đang chuẩn bị.