Restaurant

Tôi thực hiện (một cách kính trọng)

お + V-stem + します

Cụm từ này được sử dụng để thể hiện những hành động kính trọng hoặc lịch sự trong môi trường nhà hàng.

Ví dụ

  • お会計をします。

    Tôi sẽ xử lý thanh toán.

  • お料理をお作りします。

    Tôi sẽ chuẩn bị các món ăn.

  • お名前をお伺いします。

    Tôi sẽ hỏi tên của bạn.

Kiểm tra nhanh

___会計をします。

More Restaurant grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.