Nói để (làm điều gì đó)
Cách diễn đạt này được sử dụng để gợi ý hoặc chỉ đạo ai đó làm điều gì đó.
Ví dụ
接客中に静かにするように言います。
Tôi nhắc họ phải im lặng khi phục vụ khách.
トイレをきれいにするように言います。
Tôi dặn họ phải giữ cho nhà vệ sinh sạch sẽ.
時間を守るように言います。
Tôi dặn họ phải đúng giờ.
Kiểm tra nhanh
接客中に静かにする___。