Restaurant

Nói để (làm điều gì đó)

V + ように言う

Cách diễn đạt này được sử dụng để gợi ý hoặc chỉ đạo ai đó làm điều gì đó.

Ví dụ

  • 接客中に静かにするように言います。

    Tôi nhắc họ phải im lặng khi phục vụ khách.

  • トイレをきれいにするように言います。

    Tôi dặn họ phải giữ cho nhà vệ sinh sạch sẽ.

  • 時間を守るように言います。

    Tôi dặn họ phải đúng giờ.

Kiểm tra nhanh

接客中に静かにする___。

More Restaurant grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.