Hoàn thành hoặc kết thúc điều gì đó (thường là với sự tiếc nuối)
Cấu trúc này chỉ ra rằng một điều gì đó đã hoàn thành, thường có hàm ý tiếc nuối hoặc sự đầy đủ.
Ví dụ
料理が焦げてしまった。
Món ăn đã bị cháy.
注文を間違えてしまいました。
Tôi đã lỡ sai đơn hàng.
飲み物をもう全部出してしまった。
Tôi đã phục vụ hết tất cả đồ uống.
Kiểm tra nhanh
Tôi đã nhầm lẫn ___ rồi.