Restaurant

Hoàn thành hoặc kết thúc điều gì đó (thường là với sự tiếc nuối)

V-て + しまう

Cấu trúc này chỉ ra rằng một điều gì đó đã hoàn thành, thường có hàm ý tiếc nuối hoặc sự đầy đủ.

Ví dụ

  • 料理が焦げてしまった。

    Món ăn đã bị cháy.

  • 注文を間違えてしまいました。

    Tôi đã lỡ sai đơn hàng.

  • 飲み物をもう全部出してしまった。

    Tôi đã phục vụ hết tất cả đồ uống.

Kiểm tra nhanh

Tôi đã nhầm lẫn ___ rồi.

More Restaurant grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.