Restaurant

Làm gì đó trước

V-て + おく

Cấu trúc này diễn tả việc làm gì đó trước hoặc để tham khảo trong tương lai.

Ví dụ

  • 後で使うために、これを取っておきます。

    Tôi sẽ giữ cái này để sử dụng sau.

  • 注文を受けてから、料理を作っておきます。

    Tôi sẽ chuẩn bị món ăn sau khi nhận đơn.

  • 新しいメニューを考えておく必要があります。

    Tôi cần nghĩ về một thực đơn mới trước.

Kiểm tra nhanh

Sau khi nhận đặt hàng, tôi sẽ chuẩn bị món ăn ___.

More Restaurant grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.