Làm gì đó trước
Cấu trúc này diễn tả việc làm gì đó trước hoặc để tham khảo trong tương lai.
Ví dụ
後で使うために、これを取っておきます。
Tôi sẽ giữ cái này để sử dụng sau.
注文を受けてから、料理を作っておきます。
Tôi sẽ chuẩn bị món ăn sau khi nhận đơn.
新しいメニューを考えておく必要があります。
Tôi cần nghĩ về một thực đơn mới trước.
Kiểm tra nhanh
Sau khi nhận đặt hàng, tôi sẽ chuẩn bị món ăn ___.