Restaurant

Sau khi làm điều gì đó

V-て + から

Cấu trúc này chỉ ra rằng một hành động được thực hiện sau khi hoàn thành một hành động khác.

Ví dụ

  • 食事の後に、デザートを出します。

    Tôi sẽ phục vụ món tráng miệng sau bữa ăn.

  • 仕事が終わってから、片付けます。

    Tôi sẽ dọn dẹp sau khi kết thúc công việc.

  • 料理を作ってから、人に出します。

    Tôi sẽ phục vụ cho mọi người sau khi nấu.

Kiểm tra nhanh

料理を作っ___から、人に出します。

More Restaurant grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.