Restaurant

Vì mục đích (làm điều gì đó)

V-る / N の + ために

Câu này chỉ ra mục đích của một hành động hoặc lý do phía sau nó.

Ví dụ

  • お客様のために頑張ります。

    Tôi sẽ cố gắng hết mình vì khách hàng.

  • サービス向上のために努力します。

    Tôi sẽ nỗ lực để nâng cao chất lượng phục vụ.

  • 料理のために新鮮な食材を使います。

    Tôi sử dụng nguyên liệu tươi cho các món ăn.

Kiểm tra nhanh

料理のために新鮮な食材を使います。

More Restaurant grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.