Vì mục đích (làm điều gì đó)
Câu này chỉ ra mục đích của một hành động hoặc lý do phía sau nó.
Ví dụ
お客様のために頑張ります。
Tôi sẽ cố gắng hết mình vì khách hàng.
サービス向上のために努力します。
Tôi sẽ nỗ lực để nâng cao chất lượng phục vụ.
料理のために新鮮な食材を使います。
Tôi sử dụng nguyên liệu tươi cho các món ăn.
Kiểm tra nhanh
料理のために新鮮な食材を使います。