Restaurant

Nên (làm điều gì đó)

V-た + ほうがいい

Câu này khuyên rằng nên thực hiện một hành động nào đó.

Ví dụ

  • 明日早く来たほうがいい。

    Sẽ tốt hơn nếu bạn đến sớm ngày mai.

  • お客様に確認したほうがいい。

    Bạn nên xác nhận với khách hàng.

  • メニューを見たほうがいい。

    Bạn nên xem qua thực đơn.

Kiểm tra nhanh

Ngày mai bạn nên đến sớm hơn.

More Restaurant grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.