Nên (làm điều gì đó)
Câu này khuyên rằng nên thực hiện một hành động nào đó.
Ví dụ
明日早く来たほうがいい。
Sẽ tốt hơn nếu bạn đến sớm ngày mai.
お客様に確認したほうがいい。
Bạn nên xác nhận với khách hàng.
メニューを見たほうがいい。
Bạn nên xem qua thực đơn.
Kiểm tra nhanh
Ngày mai bạn nên đến sớm hơn.