Quá mức (động từ/tính từ)
Cấu trúc này diễn tả rằng một điều gì đó là quá mức hoặc quá nhiều.
Ví dụ
この料理は辛すぎる。
Món ăn này thì quá cay.
サービスが遅すぎる。
Dịch vụ thì quá chậm.
このワインは高すぎる。
Rượu này thì quá đắt.
Kiểm tra nhanh
Món ăn này quá cay.
Cấu trúc này diễn tả rằng một điều gì đó là quá mức hoặc quá nhiều.
この料理は辛すぎる。
Món ăn này thì quá cay.
サービスが遅すぎる。
Dịch vụ thì quá chậm.
このワインは高すぎる。
Rượu này thì quá đắt.
Món ăn này quá cay.
Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.