Restaurant

Nghe nói rằng (tin đồn)

Plain form + そうです(伝聞)

Cấu trúc này được sử dụng để báo cáo thông tin dựa trên tin đồn.

Ví dụ

  • 彼は新しいレストランを始めるそうです。

    Tôi nghe nói anh ấy đang mở một nhà hàng mới.

  • 新しいメニューが人気だそうです。

    Tôi nghe nói rằng thực đơn mới rất được ưa chuộng.

  • 料理長が変わったそうです。

    Tôi nghe nói rằng bếp trưởng đã thay đổi.

Kiểm tra nhanh

Tôi nghe nói rằng bếp trưởng đã thay đổi. 料理長が変わった___。

More Restaurant grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.