Nghe nói rằng (tin đồn)
Cấu trúc này được sử dụng để báo cáo thông tin dựa trên tin đồn.
Ví dụ
彼は新しいレストランを始めるそうです。
Tôi nghe nói anh ấy đang mở một nhà hàng mới.
新しいメニューが人気だそうです。
Tôi nghe nói rằng thực đơn mới rất được ưa chuộng.
料理長が変わったそうです。
Tôi nghe nói rằng bếp trưởng đã thay đổi.
Kiểm tra nhanh
Tôi nghe nói rằng bếp trưởng đã thay đổi. 料理長が変わった___。