Bởi vì (lý do)
Cấu trúc này được sử dụng để giải thích lý do hoặc nguyên nhân.
Ví dụ
忙しいので手伝えません。
Tôi không thể giúp vì tôi bận.
天気が悪いので、お客様が少ないです。
Có ít khách hàng vì thời tiết xấu.
メニューが新しいので、お楽しみに。
Vì thực đơn mới, xin hãy mong đợi.
Kiểm tra nhanh
忙しい___手伝えません。