Restaurant

Bởi vì (lý do)

Plain form + ので

Cấu trúc này được sử dụng để giải thích lý do hoặc nguyên nhân.

Ví dụ

  • 忙しいので手伝えません。

    Tôi không thể giúp vì tôi bận.

  • 天気が悪いので、お客様が少ないです。

    Có ít khách hàng vì thời tiết xấu.

  • メニューが新しいので、お楽しみに。

    Vì thực đơn mới, xin hãy mong đợi.

Kiểm tra nhanh

忙しい___手伝えません。

More Restaurant grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.