Restaurant

Trong khi thực hiện (hai hành động đồng thời)

V-stem + ながら

Cấu trúc này chỉ ra rằng hai hành động xảy ra đồng thời.

Ví dụ

  • 料理を作りながら、音楽を聴きます。

    Tôi nghe nhạc trong khi nấu ăn.

  • 接客しながら、笑顔を忘れません。

    Tôi không quên mỉm cười khi phục vụ khách.

  • 掃除をしながら、音声を録音します。

    Tôi ghi âm trong khi dọn dẹp.

Kiểm tra nhanh

料理を作り___、音楽を聴きます。

More Restaurant grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.