Có thể (khả năng)
Cấu trúc này chỉ ra một khả năng hoặc sự không chắc chắn về điều gì đó.
Ví dụ
新しい客が来るかもしれません。
Có thể có khách mới đến.
料理が混ざるかもしれません。
Có thể các món ăn bị trộn lẫn.
注文が遅れるかもしれません。
Đơn hàng có thể bị trễ.
Kiểm tra nhanh
Đơn hàng ___ có thể bị trễ.