Restaurant

Có thể (khả năng)

Plain form + かもしれません

Cấu trúc này chỉ ra một khả năng hoặc sự không chắc chắn về điều gì đó.

Ví dụ

  • 新しい客が来るかもしれません。

    Có thể có khách mới đến.

  • 料理が混ざるかもしれません。

    Có thể các món ăn bị trộn lẫn.

  • 注文が遅れるかもしれません。

    Đơn hàng có thể bị trễ.

Kiểm tra nhanh

Đơn hàng ___ có thể bị trễ.

More Restaurant grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.