Trong trường hợp (nếu, khi)
Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả các điều kiện hoặc tình huống.
Ví dụ
雨の場合は、テラスに出せません。
Trong trường hợp có mưa, chúng tôi không thể đưa ra ngoài.
特別メニューの場合は、予約が必要です。
Trong trường hợp thực đơn đặc biệt, cần có sự đặt chỗ.
料理の途中で、変更の場合はお知らせください。
Nếu có thay đổi trong quá trình nấu, vui lòng thông báo cho chúng tôi.
Kiểm tra nhanh
Trong quá trình nấu ăn, nếu có thay đổi, vui lòng thông báo cho chúng tôi.