Nursing

Cố gắng.../Đảm bảo...

V-る/ない + ようにする

Câu này thể hiện ý định thực hiện hành động nào đó.

Ví dụ

  • 毎日運動するようにしています。

    Tôi cố gắng tập thể dục mỗi ngày.

  • 患者に優しく接するようにします。

    Tôi sẽ đảm bảo đối xử tử tế với bệnh nhân.

  • 食事の時間を守るようにしています。

    Tôi cố gắng giữ đúng giờ ăn.

Kiểm tra nhanh

Tôi cố gắng tập thể dục mỗi ngày.

More Nursing grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.