Cố gắng.../Đảm bảo...
Câu này thể hiện ý định thực hiện hành động nào đó.
Ví dụ
毎日運動するようにしています。
Tôi cố gắng tập thể dục mỗi ngày.
患者に優しく接するようにします。
Tôi sẽ đảm bảo đối xử tử tế với bệnh nhân.
食事の時間を守るようにしています。
Tôi cố gắng giữ đúng giờ ăn.
Kiểm tra nhanh
Tôi cố gắng tập thể dục mỗi ngày.