Nursing

Xin vui lòng... (yêu cầu lịch sự)

V-て + いただけませんか

Câu này là cách lịch sự để yêu cầu ai đó làm điều gì.

Ví dụ

  • もう一度説明していただけませんか?

    Bạn có thể giải thích lại điều đó không?

  • この部屋を消毒していただけませんか?

    Bạn có thể khử trùng phòng này không?

  • お手伝いをお願いできませんか?

    Bạn có thể giúp tôi không?

Kiểm tra nhanh

Bạn có thể giải thích lại một lần nữa không?

More Nursing grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.