Tôi đang làm... (khiêm tốn)
Câu này được dùng để khiêm tốn chỉ ra một hành động đang diễn ra.
Ví dụ
患者さんをお待ちしております。
Tôi đang chờ bệnh nhân.
この手術を受けております。
Tôi đang thực hiện ca phẫu thuật này.
薬を準備しております。
Tôi đang chuẩn bị thuốc.
Kiểm tra nhanh
Tôi đang trải qua cuộc phẫu thuật này.