Nursing

Tôi đang làm... (khiêm tốn)

V-て + おります

Câu này được dùng để khiêm tốn chỉ ra một hành động đang diễn ra.

Ví dụ

  • 患者さんをお待ちしております。

    Tôi đang chờ bệnh nhân.

  • この手術を受けております。

    Tôi đang thực hiện ca phẫu thuật này.

  • 薬を準備しております。

    Tôi đang chuẩn bị thuốc.

Kiểm tra nhanh

Tôi đang trải qua cuộc phẫu thuật này.

More Nursing grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.