Nursing

Không được làm...

V-て + はいけない

Cấu trúc này chỉ ra sự cấm đoán một hành động.

Ví dụ

  • ここで喫煙してはいけない。

    Bạn không được hút thuốc ở đây.

  • この薬を飲んではいけません。

    Bạn không được uống loại thuốc này.

  • 暴力を振るってはいけない。

    Bạn không được sử dụng bạo lực.

Kiểm tra nhanh

ここで喫煙___はいけない。

More Nursing grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.