làm gì đó trước
Cấu trúc này diễn tả việc làm gì đó trước hoặc để sử dụng trong tương lai.
Ví dụ
薬を準備しておきます。
Tôi sẽ chuẩn bị thuốc trước.
患者の記録を書いておきました。
Tôi đã ghi lại hồ sơ của bệnh nhân trước.
器具を洗っておきましょう。
Hãy rửa dụng cụ trước nhé.
Kiểm tra nhanh
Tôi đã ghi lại hồ sơ bệnh nhân trước đó.