Nursing

làm gì đó trước

V-て + おく

Cấu trúc này diễn tả việc làm gì đó trước hoặc để sử dụng trong tương lai.

Ví dụ

  • 薬を準備しておきます。

    Tôi sẽ chuẩn bị thuốc trước.

  • 患者の記録を書いておきました。

    Tôi đã ghi lại hồ sơ của bệnh nhân trước.

  • 器具を洗っておきましょう。

    Hãy rửa dụng cụ trước nhé.

Kiểm tra nhanh

Tôi đã ghi lại hồ sơ bệnh nhân trước đó.

More Nursing grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.