Nursing

có thể làm gì đó

V-て + もいいです

Cấu trúc này diễn tả sự cho phép làm một hành động.

Ví dụ

  • ここで待っていてもいいです。

    Bạn có thể chờ ở đây.

  • 質問してもいいですか?

    Tôi có thể hỏi một câu hỏi không?

  • 食事をしてもいいです。

    Bạn có thể ăn.

Kiểm tra nhanh

質問し___もいいですか?

More Nursing grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.