sau khi làm gì đó
Cấu trúc này chỉ ra rằng một hành động xảy ra sau khi một hành động khác đã hoàn tất.
Ví dụ
薬を飲んでから、休みます。
Tôi sẽ nghỉ ngơi sau khi uống thuốc.
手を洗ってから、食事をします。
Tôi sẽ ăn sau khi rửa tay.
患者を診てから、書類を作成します。
Tôi sẽ chuẩn bị tài liệu sau khi thăm khám bệnh nhân.
Kiểm tra nhanh
Tôi sẽ nghỉ ngơi sau khi uống thuốc.