Nursing

sau khi làm gì đó

V-て + から

Cấu trúc này chỉ ra rằng một hành động xảy ra sau khi một hành động khác đã hoàn tất.

Ví dụ

  • 薬を飲んでから、休みます。

    Tôi sẽ nghỉ ngơi sau khi uống thuốc.

  • 手を洗ってから、食事をします。

    Tôi sẽ ăn sau khi rửa tay.

  • 患者を診てから、書類を作成します。

    Tôi sẽ chuẩn bị tài liệu sau khi thăm khám bệnh nhân.

Kiểm tra nhanh

Tôi sẽ nghỉ ngơi sau khi uống thuốc.

More Nursing grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.