Nursing

Vì mục đích...

V-る / N の + ために

Câu này được dùng để thể hiện mục đích của một hành động.

Ví dụ

  • 健康のために運動します。

    Tôi tập thể dục để bảo vệ sức khỏe.

  • ベッドのためにシーツを替えます。

    Tôi thay ga cho giường.

  • 手術のために準備します。

    Tôi chuẩn bị cho ca phẫu thuật.

Kiểm tra nhanh

Tôi tập thể dục ___ sức khỏe.

More Nursing grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.