Vì mục đích...
Câu này được dùng để thể hiện mục đích của một hành động.
Ví dụ
健康のために運動します。
Tôi tập thể dục để bảo vệ sức khỏe.
ベッドのためにシーツを替えます。
Tôi thay ga cho giường.
手術のために準備します。
Tôi chuẩn bị cho ca phẫu thuật.
Kiểm tra nhanh
Tôi tập thể dục ___ sức khỏe.