Nursing

Nên... thì tốt hơn

V-た + ほうがいい

Câu này đưa ra một gợi ý hoặc lời khuyên.

Ví dụ

  • 水をたくさん飲んだほうがいい。

    Nên uống nhiều nước thì tốt hơn.

  • 早く寝たほうがいい。

    Nên đi ngủ sớm thì tốt hơn.

  • 定期的に医者に行ったほうがいい。

    Nên đi khám bác sĩ định kỳ thì tốt hơn.

Kiểm tra nhanh

Nên đi ngủ sớm hơn.

More Nursing grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.