Nursing

quá mức

V-stem / A-stem + すぎる

Cấu trúc này diễn đạt rằng điều gì đó là quá mức hoặc quá nhiều.

Ví dụ

  • この薬は強すぎます。

    Thuốc này quá mạnh.

  • 痛みが強すぎると、すぐに相談してください。

    Nếu cơn đau quá mạnh, hãy tham khảo ngay.

  • 注射を打つのは痛すぎます。

    Tiêm thì quá đau.

Kiểm tra nhanh

Nếu cơn đau quá dữ dội, hãy ngay lập tức tham khảo ý kiến.

More Nursing grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.