quá mức
Cấu trúc này diễn đạt rằng điều gì đó là quá mức hoặc quá nhiều.
Ví dụ
この薬は強すぎます。
Thuốc này quá mạnh.
痛みが強すぎると、すぐに相談してください。
Nếu cơn đau quá mạnh, hãy tham khảo ngay.
注射を打つのは痛すぎます。
Tiêm thì quá đau.
Kiểm tra nhanh
Nếu cơn đau quá dữ dội, hãy ngay lập tức tham khảo ý kiến.